Skip to content
Renault Megane 1.9 dCi (120 Hp) - xem

Renault Megane 1.9 dCi • 120 HP

Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2003-2005
120 HP
Công suất
10.7 giây
0-100 km/h
196 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.7 giây
0-60 mph10.2 giây
Tốc độ tối đa196 km/h

Hệ truyền động

Công suất120 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1870 cc
Mã động cơF9Q
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén19:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính80 mm
Hành trình93 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mát7.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15; 195/55 R16; 205/50 R17
Mâm xe6.5J x 15; 6.5J x 16; 6.5J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4498 mm
Chiều rộng1777 mm
Rộng (gương)2026 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2686 mm
Khoảng nhô trước842 mm
Khoảng nhô sau970 mm
Chiều rộng cơ sở trước1518 mm
Chiều rộng cơ sở sau1514 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1295 kg
Trọng lượng toàn tải1845 kg
Cốp xe520 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.1 L/100km
Ngoài đô thị4.4 L/100km
Đường hỗn hợp5.4 L/100km
Khí thải
CO₂141 g/km
TC khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG44 mpg
UK MPG52 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)650 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.