
Renault Megane 1.6 16V • 112 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2006-2008
112 HP
Công suất
10.9 giây
0-100 km/h
192 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h10.9 giây
0-60 mph10.4 giây
Tốc độ tối đa192 km/h
Hệ truyền động
Công suất112 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn152 Nm tại 4200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơK4M
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.5 mm
Hành trìnhHành trình piston80.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/65 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4209 mm
Chiều rộng1777 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2026 mm
Chiều cao1458 mm
Chiều dài cơ sở2625 mm
Khoảng nhô trước842 mm
Khoảng nhô sau742 mm
Chiều rộng cơ sở trước1518 mm
Chiều rộng cơ sở sau1514 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1175 kg
Trọng lượng toàn tải1725 kg
Cốp xeDung tích cốp xe330 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1190 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa80 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.1 L/100km
Ngoài đô thị5.6 L/100km
Đường hỗn hợp6.9 L/100km
Khí thải
CO₂164 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG34 mpg
UK MPG41 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Kéo moóc & Tải trọng
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)650 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1300 kg
Móc kéoTải trọng móc kéo75 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.