Skip to content
Renault Megane RS 2.0 16V (224 Hp) - xem

Renault Megane RS 2.0 16V • 224 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2006-2008
224 HP
Công suất
6.5 giây
0-100 km/h
236 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.5 giây
0-60 mph6.2 giây
Tốc độ tối đa236 km/h

Hệ truyền động

Công suất224 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơF4R Turbo
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.7 mm
Hành trình93 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.35 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/40 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4228 mm
Chiều rộng1777 mm
Rộng (gương)2026 mm
Chiều cao1436 mm
Chiều dài cơ sở2617 mm
Khoảng nhô trước857 mm
Khoảng nhô sau754 mm
Chiều rộng cơ sở trước1517 mm
Chiều rộng cơ sở sau1521 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1375 kg
Trọng lượng toàn tải1820 kg
Cốp xe330 L
Cốp tối đa1190 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.4 L/100km
Ngoài đô thị6.6 L/100km
Đường hỗn hợp8.4 L/100km
Khí thải
CO₂199 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)650 kg
Tải kéo (12%)1000 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.