Skip to content
Renault Megane GT 2.0 dCi (160 Hp) - xem

Renault Megane GT 2.0 dCi • 160 HP

Cabriolet6 cấp số sànDẫn động cầu trước2010-2014
160 HP
Công suất
9.4 giây
0-100 km/h
215 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.4 giây
0-60 mph8.9 giây
Tốc độ tối đa215 km/h

Hệ truyền động

Công suất160 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn380 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơM9R 610
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.1:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7.4 L
DT nước mát6.6 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4485 mm
Chiều rộng1811 mm
Rộng (gương)2072 mm
Chiều cao1434 mm
Chiều dài cơ sở2609 mm
Khoảng nhô trước862 mm
Khoảng nhô sau1014 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1546 mm
Chiều rộng cơ sở sau1547 mm
Đường kính quay vòng10.95 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1625 kg
Trọng lượng toàn tải1991 kg
Cốp xe211 L
Cốp tối đa417 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.6 L/100km
Ngoài đô thị5.6 L/100km
Đường hỗn hợp6.7 L/100km
Khí thải
CO₂175 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)750 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.