Skip to content
Renault Megane 2.0 16V (140 Hp) CVT - xem

Renault Megane 2.0 16V • 140 HP • CVT

Coupe1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2012-2013
140 HP
Công suất
10.3 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.3 giây
0-60 mph9.8 giây
Tốc độ tối đa195 km/h

Hệ truyền động

Công suất140 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơM4R 711
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.7 mm
Hành trình93 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.5 L
DT nước mát6.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15 91H
Mâm xe6.5J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4299 mm
Chiều rộng1785 mm
Chiều cao1423 mm
Chiều dài cơ sở2640 mm
Khoảng nhô trước862 mm
Khoảng nhô sau797 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1546 mm
Chiều rộng cơ sở sau1547 mm
Đường kính quay vòng10.95 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1266 kg
Trọng lượng toàn tải1814 kg
Cốp xe377 L
Cốp tối đa1024 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.2 L/100km
Ngoài đô thị6.1 L/100km
Đường hỗn hợp7.6 L/100km
Khí thải
CO₂175 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)670 kg
Tải kéo (12%)1300 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.