Skip to content
Renault Megane GT 2.0 TCe (220 Hp) Start&Stop - xem

Renault Megane GT 2.0 TCe • 220 HP • Start&Stop

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu trước2014-2016
220 HP
Công suất
6.8 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6.8 giây
0-60 mph6.5 giây
Tốc độ tối đa240 km/h

Hệ truyền động

Công suất220 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn340 Nm tại 2400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơF4R 874
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.7 mm
Hành trình93 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mát6.5 L
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/40 R18V
Mâm xe7.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4299 mm
Chiều rộng1785 mm
Chiều cao1423 mm
Chiều dài cơ sở2640 mm
Khoảng nhô trước862 mm
Khoảng nhô sau797 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1546 mm
Chiều rộng cơ sở sau1547 mm
Đường kính quay vòng10.95 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1320 kg
Trọng lượng toàn tải1854 kg
Cốp xe344 L
Cốp tối đa991 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.6 L/100km
Ngoài đô thị6 L/100km
Đường hỗn hợp7.3 L/100km
Khí thải
CO₂169 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG32 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)695 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.