Skip to content
Renault Megane RS Trophy 2.0 (273 Hp) - xem

Renault Megane RS Trophy 2.0 • 273 HP

Coupe6 cấp số sànDẫn động cầu trước2014-2016
273 HP
Công suất
6 giây
0-100 km/h
255 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h6 giây
0-60 mph5.7 giây
Tốc độ tối đa255 km/h

Hệ truyền động

Công suất273 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn360 Nm tại 3000-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơF4R 874
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén8.6:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.7 mm
Hành trình93 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mát6.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp225/40 R18; 235/35 R19
Mâm xe18"; 19"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4299 mm
Chiều rộng1848 mm
Rộng (gương)2037 mm
Chiều cao1435 mm
Chiều dài cơ sở2636 mm
Khoảng nhô trước860 mm
Khoảng nhô sau803 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1588 mm
Chiều rộng cơ sở sau1545 mm
Đường kính quay vòng11.35 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1379 kg
Trọng lượng toàn tải1835 kg
Cốp xe344 L
Cốp tối đa991 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.8 L/100km
Ngoài đô thị6.2 L/100km
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
CO₂174 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.