Skip to content
Renault Megane GT 2.0 TCe (180 Hp) - xem

Renault Megane GT 2.0 TCe • 180 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2012-2013
180 HP
Công suất
8.5 giây
0-100 km/h
215 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.5 giây
0-60 mph8.1 giây
Tốc độ tối đa215 km/h

Hệ truyền động

Công suất180 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn300 Nm tại 2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơF4R 870
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.7 mm
Hành trình93 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.4 L
DT nước mát6.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/40 R 18 92 Y
Mâm xe8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4295 mm
Chiều rộng1808 mm
Chiều cao1471 mm
Chiều dài cơ sở2641 mm
Khoảng nhô trước862 mm
Khoảng nhô sau792 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1546 mm
Chiều rộng cơ sở sau1547 mm
Đường kính quay vòng10.95 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1326 kg
Trọng lượng toàn tải1854 kg
Cốp xe405 L
Cốp tối đa1162 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.9 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Đường hỗn hợp7.7 L/100km
Khí thải
CO₂178 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)700 kg
Tải kéo (12%)1300 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.