
Renault Megane 1.5 Energy dCi • 110 HP
Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2016-2020
110 HP
Công suất
11.3 giây
0-100 km/h
187 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.3 giây
0-60 mph10.7 giây
Tốc độ tối đa187 km/h
Hệ truyền động
Công suất110 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn260 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K 656
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh76 mm
Hành trìnhHành trình piston80.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát6 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp195/65 R15; 205/55 R16; 205/50 R17; 225/45 R17; 225/40 R18
Mâm xe15"; 16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4359 mm
Chiều rộng1814 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2058 mm
Chiều cao1447 mm
Chiều dài cơ sở2669 mm
Khoảng nhô trước919 mm
Khoảng nhô sau771 mm
Khoảng sáng gầm xe145 mm
Chiều rộng cơ sở trước1591 mm
Chiều rộng cơ sở sau1586 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1205 kg
Trọng lượng toàn tải1848 kg
Cốp xeDung tích cốp xe384 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1247 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị4.2 L/100km
Ngoài đô thị3.4 L/100km
Đường hỗn hợp3.7 L/100km
Khí thải
CO₂95 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6 b
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG64 mpg
UK MPG76 mpg
km/lít27 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)640 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1300 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.