Skip to content
Renault Megane 1.6 SCe (115 Hp) - xem

Renault Megane 1.6 SCe • 115 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2016-2020
115 HP
Công suất
12.2 giây
0-100 km/h
191 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.2 giây
0-60 mph11.6 giây
Tốc độ tối đa191 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn165 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơH4M 748
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính78 mm
Hành trình83.6 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15; 205/55 R16; 205/50 R17; 225/45 R17; 225/40 R18
Mâm xe15"; 16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4359 mm
Chiều rộng1814 mm
Rộng (gương)2058 mm
Chiều cao1447 mm
Chiều dài cơ sở2669 mm
Khoảng nhô trước919 mm
Khoảng nhô sau771 mm
Khoảng sáng gầm xe145 mm
Chiều rộng cơ sở trước1591 mm
Chiều rộng cơ sở sau1586 mm
Đường kính quay vòng11.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1205 kg
Trọng lượng toàn tải1789 kg
Cốp xe384 L
Cốp tối đa1247 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)635 kg
Tải kéo (12%)1300 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.