Skip to content
Renault Megane RS 1.8 (280 Hp) - xem

Renault Megane RS 1.8 • 280 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2016-2020
280 HP
Công suất
5.8 giây
0-100 km/h
255 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.8 giây
0-60 mph5.5 giây
Tốc độ tối đa255 km/h

Hệ truyền động

Công suất280 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn390 Nm tại 2400-4800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1798 cc
Mã động cơM5P
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79.7 mm
Hành trình90.1 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát9.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp235/40 R18; 245/35 R19
Mâm xe18"; 19"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Đường kính quay vòng10.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1407 kg
Trọng lượng toàn tải1905 kg
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.1 L/100km
Đường hỗn hợp7.1-7.2 L/100km
Khí thải
CO₂163 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG33 - 33 mpg
UK MPG40 - 39 mpg
km/lít14 - 14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.