Skip to content
Renault Megane RS Trophy 1.8 (300 Hp) - xem

Renault Megane RS Trophy 1.8 • 300 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2016-2020
300 HP
Công suất
5.7 giây
0-100 km/h
260 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5.7 giây
0-60 mph5.4 giây
Tốc độ tối đa260 km/h

Hệ truyền động

Công suất300 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1798 cc
Mã động cơM5P 404
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79.7 mm
Hành trình90.1 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.2 L
DT nước mát9.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp245/35 R19
Mâm xe19"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Đường kính quay vòng10.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1419 kg
Trọng lượng toàn tải1899 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp8.1 L/100km
Khí thải
CO₂183 g/km
TC khí thảiEuro 6 d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.