Skip to content
Renault Megane 1.5 Blue dCi (115 Hp) - xem

Renault Megane 1.5 Blue dCi • 115 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2020-2024
115 HP
Công suất
11.1 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.1 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn260 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K 872
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính76 mm
Hành trình80.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát6 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280x24 mm
Phanh sauĐĩa, 260x6 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp195/65 R15; 205/55 R16; 205/50 R17; 225/40 R18
Mâm xe15"; 16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4358 mm
Chiều rộng1858 mm
Rộng (gương)2058 mm
Chiều cao1447 mm
Chiều dài cơ sở2669 mm
Khoảng nhô trước918 mm
Khoảng nhô sau771 mm
Chiều rộng cơ sở trước1591 mm
Chiều rộng cơ sở sau1586 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1241 kg
Trọng lượng toàn tải1883 kg
Cốp xe335 L
Cốp tối đa1191 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP4.5-4.9 L/100km
Đường hỗn hợp4.5-4.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP117-129 g/km
TC khí thảiEuro 6d-Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG52 - 48 mpg
UK MPG63 - 58 mpg
km/lít22 - 20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)695 kg
Tải kéo (12%)1650 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.