Skip to content
Renault Megane 1.6 E-TECH (158 Hp) Plug-in Hybrid Multimode - xem

Renault Megane 1.6 E-TECH • 158 HP • Plug-in Hybrid Multimode

WagonDẫn động cầu trước2020-2024
158 HP
Công suất
9.8 giây
0-100 km/h
183 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)

Hiệu suất

0-100 km/h9.8 giây
0-60 mph9.3 giây
Tốc độ tối đa183 km/h

Hệ truyền động

Công suất92 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn144 Nm tại 3200 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơH4M 630
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính78 mm
Hành trình83.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)10.46 kWh
Pin (Thực)9.8 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin346 V
Vị trí pinDưới sàn xe, dưới ghế sau
Công suất hệ thống158 HP
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 167 HP
Mô-men mô-tơ 1205 Nm
Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
T.HĐ (WLTP)50 km
Tốc độ (EV)135 km/h
Tiêu thụ15 kWh/100km

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauMcPherson
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 296x26 mm
Phanh sauĐĩa, 290x13 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/55 R16; 205/50 R17; 225/40 R18
Mâm xe16"; 17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4625 mm
Chiều rộng1871 mm
Rộng (gương)2058 mm
Chiều cao1458 mm
Chiều dài cơ sở2712 mm
Khoảng nhô trước918 mm
Khoảng nhô sau995 mm
Khoảng sáng gầm xe145 mm
Chiều rộng cơ sở trước1591 mm
Chiều rộng cơ sở sau1586 mm
Đường kính quay vòng11.3 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1528 kg
Trọng lượng toàn tải2131 kg
Cốp xe389 L
Cốp tối đa1372 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP1.3-1.6 L/100km
Đường hỗn hợp1.3-1.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP29-36 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu39 L
US MPG181 - 147 mpg
UK MPG217 - 177 mpg
km/lít77 - 63 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)750 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.