Skip to content
VehicleSpecs
Tìm kiếm nâng cao
So sánh
0
VI
0
Megane
Trang chủ
Renault
Megane
Renault Megane IV • Phase II, 2021 • Sedan
Renault Megane IV • Phase II, 2021 • Sedan
2021-nay
5 Phiên bản
Dải công suất
115 - 140 HP
0-100 km/h
9.8 - 11.3 giây
Tất cả phiên bản
1.3 TCe
Xăng
Số sàn
9.8giây
140
HP
1.3 TCe EDC
Xăng
Số tự động
9.8giây
140
HP
1.5 Blue dCi EDC
Dầu diesel
Số tự động
11.2giây
115
HP
1.5 Blue dCi
Dầu diesel
Số sàn
11.3giây
115
HP
1.0 TCe
Xăng
Số sàn
115
HP
Phiên bản
Công suất
0-100
Tốc độ tối đa
Hộp số
Nhiên liệu
1.3 TCe • 140 HP
140 HP
9.8 giây
205 km/h
6 cấp số sàn
Xăng
1.3 TCe • 140 HP • EDC
140 HP
9.8 giây
205 km/h
7 cấp tự động
Xăng
1.5 Blue dCi • 115 HP • EDC
115 HP
11.2 giây
190 km/h
7 cấp tự động
Dầu diesel
1.5 Blue dCi • 115 HP
115 HP
11.3 giây
190 km/h
6 cấp số sàn
Dầu diesel
1.0 TCe • 115 HP
115 HP
-
190 km/h
6 cấp số sàn
Xăng