Skip to content
Renault Megane EV40 (130 Hp)

Renault Megane EV40 • 130 HP

Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2022-nay
130 HP
Công suất
10 giây
0-100 km/h
150 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h10 giây
0-60 mph9.5 giây
Tốc độ tối đa150 km/h

Hệ truyền động

Công suất130 HP
Mô-men xoắn250 Nm
Hệ thống điện
Pin (Thực)40 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin400 V
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống130 HP
Mô-men hệ thống250 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1130 HP
Mô-men mô-tơ 1250 Nm
Mã mô-tơ 16AM
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)300 km
Tiêu thụ WLTP15.8 kWh/100km
Tầm hoạt động300 km
Tầm hoạt động186.41 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 320 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 292 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/60 R18; 215/45 R20
Mâm xe18"; 20"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4200 mm
Chiều rộng1768 mm
Rộng (gương)2055 mm
Chiều cao1505 mm
Chiều dài cơ sở2685 mm
Khoảng nhô trước800 mm
Khoảng nhô sau715 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Đường kính quay vòng10.56 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1537 kg
Trọng lượng toàn tải2045 kg
Cốp xe440 L
Cốp tối đa1332 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)500 kg
Tải kéo (12%)500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.