Renault Megane EV60 • 220 HP
Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2022-nay
220 HP
Công suất
7.4 giây
0-100 km/h
160 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h7.4 giây
0-60 mph7 giây
Tốc độ tối đa160 km/h
Hệ truyền động
Công suất220 HP
Mô-men xoắn300 Nm
Hệ thống điện
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)60 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin400 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống220 HP
Mô-men hệ thống300 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1220 HP
Mô-men mô-tơ 1300 Nm
Mã mô-tơ 16AM
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)470 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)16.1 kWh/100km
Tầm hoạt động470 km
Tầm hoạt động292.04 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 320 mm
Phanh sauĐĩa tản nhiệt, 292 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp195/60 R18; 215/45 R20
Mâm xe18"; 20"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4200 mm
Chiều rộng1768 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2055 mm
Chiều cao1505 mm
Chiều dài cơ sở2685 mm
Khoảng nhô trước800 mm
Khoảng nhô sau715 mm
Khoảng sáng gầm xe135 mm
Đường kính quay vòng10.56 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1636 kg
Trọng lượng toàn tải2158 kg
Cốp xeDung tích cốp xe440 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1332 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)900 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.