Skip to content
Renault Modus 1.4i 16V (98 Hp) - xem

Renault Modus 1.4i 16V • 98 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2004-2008
98 HP
Công suất
11.4 giây
0-100 km/h
177 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.4 giây
0-60 mph10.8 giây
Tốc độ tối đa177 km/h

Hệ truyền động

Công suất98 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn127 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1390 cc
Mã động cơK4J
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79.5 mm
Hành trình70 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.1 L
DT nước mát5.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp185/60 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3792 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1589 mm
Chiều dài cơ sở2482 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1471 mm
Chiều rộng cơ sở sau1450 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1160 kg
Trọng lượng toàn tải1650 kg
Cốp xe198 L
Cốp tối đa1283 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.7 L/100km
Ngoài đô thị5.6 L/100km
Đường hỗn hợp6.7 L/100km
Khí thải
CO₂167 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu49 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.