Skip to content
Renault Modus 1.5 dCi (106 Hp) - xem

Renault Modus 1.5 dCi • 106 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2004-2008
106 HP
Công suất
11.2 giây
0-100 km/h
186 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.2 giây
0-60 mph10.6 giây
Tốc độ tối đa186 km/h

Hệ truyền động

Công suất106 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn240 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén17.9:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính76 mm
Hành trình80.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mát6.4 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp185/60 R15
Mâm xe6J x 15
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3792 mm
Chiều rộng1695 mm
Chiều cao1589 mm
Chiều dài cơ sở2482 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1471 mm
Chiều rộng cơ sở sau1450 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1275 kg
Trọng lượng toàn tải1690 kg
Cốp xe198 L
Cốp tối đa1283 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.6 L/100km
Ngoài đô thị4.2 L/100km
Đường hỗn hợp4.7 L/100km
Khí thải
CO₂124 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu49 L
US MPG50 mpg
UK MPG60 mpg
km/lít21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.