Skip to content
Renault Rafale 1.2 (200 Hp) E-Tech Full Hybrid Multi-Mode - engine

Renault Rafale 1.2 • 200 HP • E-Tech Full Hybrid Multi-Mode

CoupeDẫn động cầu trước2024-nay
200 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngFHEV (Xe Hybrid toàn phần)

Hệ truyền động

Công suất200 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơHR12
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop
Hệ thống điện
Pin (Tổng)2 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin400 V
Vị trí pinDưới sàn xe, dưới ghế trước
Công suất hệ thống200 HP
Mô-men hệ thống410 Nm
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 168 HP
Mô-men mô-tơ 1205 Nm
Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Công suất mô-tơ 234 HP
Mô-men mô-tơ 250 Nm
Vị trí mô-tơ 2Tích hợp trong hộp số
Tốc độ (EV)130 km/h

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
Mâm xe20"
HT hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4710 mm
Chiều rộng1860 mm
Chiều cao1610 mm
Chiều dài cơ sở2740 mm
Khoảng nhô trước942 mm
Khoảng nhô sau1029 mm
Khoảng sáng gầm xe180 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1653 kg
Cốp xe647 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP4.7 L/100km
Đường hỗn hợp4.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP105 g/km
TC khí thảiEuro 6d
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG50 mpg
UK MPG60 mpg
km/lít21 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.