
Renault Rafale 1.2 • 300 HP • E-Tech Plug-in Hybrid 4x4 Multi-Mode
CoupeDẫn động 4 bánh2024-nay
300 HP
Công suất
6.4 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / Điện
Hệ truyền độngPHEV (Xe Hybrid sạc điện)
Hiệu suất
0-100 km/h6.4 giây
0-60 mph6.1 giây
Tốc độ tối đa180 km/h
Hệ truyền động
Công suất300 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơHR12
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)22 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin400 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe (dưới ghế sau + dưới ghế trước)
Công suất hệ thống300 HP
Mô-men hệ thống635 Nm
Vị trí mô-tơIntegrated into the transmission
Công suất mô-tơ 168 HP
Mô-men mô-tơ 1205 Nm
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Tích hợp trong hộp số
Công suất mô-tơ 2136 HP
Mô-men mô-tơ 2200 Nm
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSĐánh lái 4 bánhCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
LốpKích cỡ lốp245/45 R20; 245/40 R21
Mâm xe20"; 21"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4710 mm
Chiều rộng1866 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2085 mm
Chiều cao1613 mm
Chiều dài cơ sở2738 mm
Khoảng nhô trước942 mm
Khoảng nhô sau1029 mm
Khoảng sáng gầm xe145 mm
Chiều rộng cơ sở trước1604 mm
Chiều rộng cơ sở sau1604 mm
Đường kính quay vòng10.4 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1934 kg
Trọng lượng toàn tải2440 kg
Cốp xeDung tích cốp xe539 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1826 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)0.7-0.9 L/100km
Đường hỗn hợp0.7-0.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)15-19 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG336 - 261 mpg
UK MPG404 - 314 mpg
km/lít143 - 111 km/L
Hộp số & Truyền động
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.