Skip to content
Renault Scenic 2.0 dCi (150 Hp) Automatic - xem

Renault Scenic 2.0 dCi • 150 HP • Automatic

Minivan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2006-2009
150 HP
Công suất
10.1 giây
0-100 km/h
198 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.1 giây
0-60 mph9.6 giây
Tốc độ tối đa198 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn340 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơM9R
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.6 L
DT nước mát7.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauElastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 300 mm
Phanh sauĐĩa, 270 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp205/60 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4496 mm
Chiều rộng1810 mm
Rộng (gương)2087 mm
Chiều cao1636 mm
Chiều dài cơ sở2736 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1506 mm
Chiều rộng cơ sở sau1506 mm
Đường kính quay vòng10.85 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1570 kg
Trọng lượng toàn tải2235 kg
Cốp xe533 L
Cốp tối đa1960 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.4 L/100km
Ngoài đô thị6 L/100km
Đường hỗn hợp7.2 L/100km
Khí thải
CO₂190 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu60 L
US MPG33 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)650 kg
Tải kéo (12%)1300 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.