
Renault Grand Scenic IV • Phase I
2016-202042 Phiên bản
Dải công suất
110 - 160 HP
0-100 km/h
9.2 - 15.2 giây
Tất cả phiên bản
1.3 Energy TCe
XăngSố sàn10.2giây
160HP
1.6 Energy dCi EDC
Dầu dieselSố tự động10.9giây
160HP
1.6 Energy dCi EDC 7 Seat
Dầu dieselSố tự động10.9giây
160HP
1.3 Energy TCe EDC
XăngSố tự động9.2giây
160HP
1.3 Energy TCe EDC 7 Seat
XăngSố tự động9.3giây
160HP
1.3 Energy TCe 7 Seat
XăngSố sàn10.5giây
160HP
1.3 TCe FAP 7 Seat
XăngSố sàn10.7giây
160HP
1.3 TCe EDC FAP 7 Seat
XăngSố tự động9.9giây
160HP
1.3 TCe EDC FAP
XăngSố tự động9.5giây
160HP
1.3 TCe FAP
XăngSố sàn10.2giây
160HP
1.7 Blue dCi EDC 7 Seat
Dầu dieselSố tự động11giây
150HP
1.7 Blue dCi EDC
Dầu dieselSố tự động10.6giây
150HP
1.7 Blue dCi 7 Seat
Dầu dieselSố sàn12.9giây
150HP
1.7 Blue dCi
Dầu dieselSố sàn12.4giây
150HP
1.3 TCe EDC FAP
XăngSố tự động9.9giây
140HP
1.3 TCe EDC FAP 7 Seat
XăngSố tự động10.4giây
140HP
1.3 Energy TCe
XăngSố sàn10.1giây
140HP
1.3 Energy TCe EDC
XăngSố tự động10.4giây
140HP
1.3 TCe FAP 7 Seat
XăngSố sàn10.6giây
140HP
1.3 TCe FAP
XăngSố sàn10.6giây
140HP
1.3 Energy TCe EDC 7 Seat
XăngSố tự động10.5giây
140HP
1.3 Energy TCe 7 Seat
XăngSố sàn10.3giây
140HP
1.2 Energy TCe
XăngSố sàn11.6giây
130HP
1.6 Energy dCi
Dầu dieselSố sàn11.6giây
130HP
1.6 Energy dCi 7 Seat
Dầu dieselSố sàn11.6giây
130HP
1.2 Energy TCe 7 Seat
XăngSố sàn11.6giây
130HP
1.7 Blue dCi EDC 7 Seat
Dầu dieselSố tự động13giây
120HP
1.7 Blue dCi
Dầu dieselSố sàn14.5giây
120HP
1.7 Blue dCi EDC
Dầu dieselSố tự động12.6giây
120HP
1.7 Blue dCi 7 Seat
Dầu dieselSố sàn15.2giây
120HP
1.3 Energy TCe
XăngSố sàn11.5giây
115HP
1.3 TCe FAP
XăngSố sàn11.3giây
115HP
1.3 TCe FAP 7 Seat
XăngSố sàn11.8giây
115HP
1.2 Energy TCe
XăngSố sàn12.5giây
115HP
1.3 Energy TCe 7 Seat
XăngSố sàn11.7giây
115HP
1.2 Energy TCe 7 Seat
XăngSố sàn12.5giây
115HP
1.5 Energy dCi Hybrid Assist 7 Seat
Dầu dieselSố sàn12.6giây
110HP
1.5 Energy dCi 7 Seat
Dầu dieselSố sàn12.6giây
110HP
1.5 Energy dCi EDC 7 Seat
Dầu dieselSố tự động12.6giây
110HP
1.5 Energy dCi Hybrid Assist
Dầu dieselSố sàn12.6giây
110HP
1.5 Energy dCi
Dầu dieselSố sàn12.6giây
110HP
1.5 Energy dCi EDC
Dầu dieselSố tự động12.4giây
110HP