Skip to content
VehicleSpecs
Tìm kiếm nâng cao
So sánh
0
VI
0
Scenic
Trang chủ
Renault
Scenic
Renault Grand Scenic IV • Phase II
Renault Grand Scenic IV • Phase II
2020-2023
8 Phiên bản
Dải công suất
115 - 158 HP
0-100 km/h
9.7 - 11.2 giây
Tất cả phiên bản
1.3 TCe EDC 7 Seat
Xăng
Số tự động
9.7giây
158
HP
1.3 TCe EDC
Xăng
Số tự động
9.7giây
158
HP
1.3 TCe 7 Seat
Xăng
Số sàn
10.4giây
140
HP
1.3 TCe
Xăng
Số sàn
10.4giây
140
HP
1.3 TCe EDC 7 Seat
Xăng
Số tự động
10giây
140
HP
1.3 TCe EDC
Xăng
Số tự động
10giây
140
HP
1.3 TCe
Xăng
Số sàn
11.2giây
115
HP
1.3 TCe 7 Seat
Xăng
Số sàn
11.2giây
115
HP
Phiên bản
Công suất
0-100
Tốc độ tối đa
Hộp số
Nhiên liệu
1.3 TCe • 158 HP • EDC 7 Seat
158 HP
9.7 giây
200 km/h
7 cấp tự động
Xăng
1.3 TCe • 158 HP • EDC
158 HP
9.7 giây
200 km/h
7 cấp tự động
Xăng
1.3 TCe • 140 HP • 7 Seat
140 HP
10.4 giây
193 km/h
6 cấp số sàn
Xăng
1.3 TCe • 140 HP
140 HP
10.4 giây
193 km/h
6 cấp số sàn
Xăng
1.3 TCe • 140 HP • EDC 7 Seat
140 HP
10 giây
193 km/h
7 cấp tự động
Xăng
1.3 TCe • 140 HP • EDC
140 HP
10 giây
193 km/h
7 cấp tự động
Xăng
1.3 TCe • 115 HP
115 HP
11.2 giây
182 km/h
6 cấp số sàn
Xăng
1.3 TCe • 115 HP • 7 Seat
115 HP
11.2 giây
182 km/h
6 cấp số sàn
Xăng