
Renault Scenic IV • Phase I
2016-202021 Phiên bản
Dải công suất
95 - 160 HP
0-100 km/h
9.1 - 14.2 giây
Tất cả phiên bản
1.3 Energy TCe
XăngSố sàn9.9giây
160HP
1.3 TCe FAP
XăngSố sàn10giây
160HP
1.3 TCe EDC FAP
XăngSố tự động9.3giây
160HP
1.6 Energy dCi EDC
Dầu dieselSố tự động10.7giây
160HP
1.3 Energy TCe EDC
XăngSố tự động9.1giây
160HP
1.7 Blue dCi
Dầu dieselSố sàn12.1giây
150HP
1.7 Blue dCi EDC
Dầu dieselSố tự động
150HP
1.3 Energy TCe EDC
XăngSố tự động10.2giây
140HP
1.3 TCe FAP
XăngSố sàn10.4giây
140HP
1.3 TCe EDC FAP
XăngSố tự động9.6giây
140HP
1.3 Energy TCe
XăngSố sàn10.1giây
140HP
1.6 Energy dCi
Dầu dieselSố sàn11.4giây
130HP
1.2 Energy TCe
XăngSố sàn11.4giây
130HP
1.7 Blue dCi EDC
Dầu dieselSố tự động
120HP
1.7 Blue dCi
Dầu dieselSố sàn14.2giây
120HP
1.3 TCe FAP
XăngSố sàn11giây
115HP
1.3 Energy TCe
XăngSố sàn11.3giây
115HP
1.2 Energy TCe
XăngSố sàn12.3giây
115HP
1.5 Energy dCi EDC
Dầu dieselSố tự động12.4giây
110HP
1.5 Energy dCi
Dầu dieselSố sàn12.4giây
110HP
1.5 Energy dCi
Dầu dieselSố sàn13.7giây
95HP