
Renault Scenic 60 kWh • 170 HP
SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2023-nay
170 HP
Công suất
9.3 giây
0-100 km/h
150 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h9.3 giây
0-60 mph8.8 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Hệ truyền động
Công suất170 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)60 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống170 HP
Mô-men hệ thống280 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1170 HP
Mô-men mô-tơ 1280 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)420 km
Tầm hoạt động420 km
Tầm hoạt động260.98 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe19"; 20"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4470 mm
Chiều rộng1864 mm
Chiều cao1571 mm
Chiều dài cơ sở2785 mm
Khoảng nhô trước842 mm
Khoảng nhô sau842 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Cốp xeDung tích cốp xe545 L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.