Skip to content
Renault Scenic 87 kWh (218 Hp) - xem

Renault Scenic 87 kWh • 218 HP

SUV1 cấp tự độngDẫn động cầu trước2023-nay
218 HP
Công suất
8.4 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h8.4 giây
0-60 mph8 giây
Tốc độ tối đa170 km/h

Hệ truyền động

Công suất218 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)87 kWh
CN pinLithium niken mangan coban oxit (Li-NMC)
Vị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống218 HP
Mô-men hệ thống300 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1218 HP
Mô-men mô-tơ 1300 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)620 km
Tầm hoạt động620 km
Tầm hoạt động385.25 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Mâm xe19"; 20"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4470 mm
Chiều rộng1864 mm
Chiều cao1571 mm
Chiều dài cơ sở2785 mm
Khoảng nhô trước842 mm
Khoảng nhô sau842 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1842 kg
Cốp xe545 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.