
Renault Super 5 • B/C40
1984-199615 Phiên bản
Dải công suất
41 - 116 HP
0-100 km/h
9.3 giây
Tất cả phiên bản
1.4 Turbo (C405)
Xăng
116HP
1.7 i (C409)
XăngSố sàn9.3giây
94HP
1.7 (B/C40K,B/C40G)
Xăng
87HP
1.7 (B/C408)
Xăng
73HP
1.4 (B/C403)
Xăng
71HP
1.4 (B/C40J)
Xăng
67HP
1.4 (B/C40M)
Xăng
60HP
1.4 (B/C402)
Xăng
59HP
1.4 (B/C/S407) CAT
Xăng
58HP
1.6 D (B/C/S404)
Dầu diesel
55HP
1.1 (B/C/S401)
Xăng
49HP
1.1 (B/C/S401)
Xăng
46HP
1.1 (B/C/S401)
Xăng
45HP
1.1 (B/C/S40,B/C40H)
Xăng
45HP
1.0 (B/C/S400)
Xăng
41HP