Skip to content
Renault Symbioz 1.3 (140 Hp) Mild Hybrid Automatic - front_3_4

Renault Symbioz 1.3 • 140 HP • Mild Hybrid Automatic

SUV6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2024-nay
140 HP
Công suất
11.2 giây
0-100 km/h
180 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngMHEV (Xe Hybrid nhẹ)

Hiệu suất

0-100 km/h11.2 giây
0-60 mph10.6 giây
Tốc độ tối đa180 km/h

Hệ truyền động

Công suất140 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1333 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/60 R17; 215/55 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4413 mm
Chiều rộng1797 mm
Rộng (gương)2003 mm
Chiều cao1575 mm
Chiều dài cơ sở2638 mm
Khoảng nhô trước892 mm
Khoảng nhô sau890 mm
Khoảng sáng gầm xe169 mm
Chiều rộng cơ sở trước1562 mm
Chiều rộng cơ sở sau1547 mm
Đường kính quay vòng11.1 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1361 kg
Trọng lượng toàn tải1815 kg
Cốp tối đa1682 L
Tải nóc80 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Thấp (WLTP)7.5 L/100km
TB (WLTP)5.6 L/100km
Cao (WLTP)5.0 L/100km
R.cao (WLTP)6.2 L/100km
Hỗn hợp WLTP5.9 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP134 g/km
TC khí thảiEuro 6e
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu48 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)675 kg
Tải kéo (12%)1200 kg
Móc kéo75 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.