
Renault Symbol 1.5 dCi • 65 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2002-2008
65 HP
Công suất
15 giây
0-100 km/h
162 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h15 giây
0-60 mph14.3 giây
Tốc độ tối đa162 km/h
Hệ truyền động
Công suất65 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén18.8:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh76 mm
Hành trìnhHành trình piston80.5 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcCoil spring
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp175/65 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4171 mm
Chiều rộng1639 mm
Chiều cao1437 mm
Chiều dài cơ sở2472 mm
Chiều rộng cơ sở trước1406 mm
Chiều rộng cơ sở sau1386 mm
Đường kính quay vòng10 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải980 kg
Trọng lượng toàn tải1430 kg
Cốp xeDung tích cốp xe510 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.7 L/100km
Ngoài đô thị3.6 L/100km
Đường hỗn hợp4.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG52 mpg
UK MPG63 mpg
km/lít22 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.