
Renault Symbol 1.4 16V • 98 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2012
98 HP
Công suất
11.5 giây
0-100 km/h
185 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.5 giây
0-60 mph10.9 giây
Tốc độ tối đa185 km/h
Hệ truyền động
Công suất98 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn127 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1390 cc
Mã động cơK4J 712
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.5 mm
Hành trìnhHành trình piston70 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp175/65 R14
Mâm xe14"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4261 mm
Chiều rộng1940 mm
Chiều cao1439 mm
Chiều dài cơ sở1940 mm
Chiều rộng cơ sở trước1406 mm
Chiều rộng cơ sở sau1385 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1036 kg
Trọng lượng toàn tải1500 kg
Cốp xeDung tích cốp xe504 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.9 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Đường hỗn hợp7 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG34 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.