Skip to content
Renault Symbol 0.9 TCe (90 Hp) - xem

Renault Symbol 0.9 TCe • 90 HP

Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2017
90 HP
Công suất
11.1 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.1 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa175 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 5250 vòng/phút
Mô-men xoắn135 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh898 cc
Mã động cơD4F 732
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp185/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4348 mm
Chiều rộng1733 mm
Rộng (gương)1994 mm
Chiều cao1517 mm
Chiều dài cơ sở2634 mm
Khoảng nhô trước814 mm
Khoảng nhô sau900 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Chiều rộng cơ sở trước1493 mm
Chiều rộng cơ sở sau1476 mm
Đường kính quay vòng10.82 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải998 kg
Trọng lượng toàn tải1520 kg
Cốp xe510 L
Cốp tối đa1257 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.4 L/100km
Ngoài đô thị4.4 L/100km
Đường hỗn hợp5.2 L/100km
Khí thải
CO₂119 g/km
TC khí thảiEuro 5 b+
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG45 mpg
UK MPG54 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)535 kg
Tải kéo (12%)1100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.