
Renault Symbol 1.2 16V • 75 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2013-2017
75 HP
Công suất
14.5 giây
0-100 km/h
156 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.5 giây
0-60 mph13.8 giây
Tốc độ tối đa156 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn107 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1149 cc
Mã động cơD4F 732
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát4.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp185/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4348 mm
Chiều rộng1733 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1994 mm
Chiều cao1517 mm
Chiều dài cơ sở2634 mm
Khoảng nhô trước814 mm
Khoảng nhô sau900 mm
Khoảng sáng gầm xe155 mm
Chiều rộng cơ sở trước1493 mm
Chiều rộng cơ sở sau1476 mm
Đường kính quay vòng10.82 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải974 kg
Trọng lượng toàn tải1505 kg
Cốp xeDung tích cốp xe510 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1257 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.9 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Đường hỗn hợp6 L/100km
Khí thải
CO₂140 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5 b+
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG39 mpg
UK MPG47 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)520 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1100 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.