
Renault Symbol 0.9 TCe • 90 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-nay
90 HP
Công suất
11.1 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.1 giây
0-60 mph10.5 giây
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất90 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn140 Nm tại 2250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh899 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp185/65 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4354 mm
Chiều rộng1733 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1994 mm
Chiều cao1517 mm
Chiều dài cơ sở2635 mm
Khoảng nhô trước825 mm
Khoảng nhô sau894 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1496 mm
Chiều rộng cơ sở sau1486 mm
Đường kính quay vòng10.82 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1088 kg
Cốp xeDung tích cốp xe510 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1257 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.3-5.4 L/100km
Khí thải
CO₂122 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG44 - 44 mpg
UK MPG53 - 52 mpg
km/lít19 - 19 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.