
Renault Symbol 1.6 16V • 102 HP • Automatic
Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2017-nay
102 HP
Công suất
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hệ truyền động
Công suất102 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn145 Nm tại 3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơH4M
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén9.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.5 mm
Hành trìnhHành trình piston80.5 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauHệ thống treo sauTorsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 258 mm
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp185/65 R15
Mâm xe6.0J x 15
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4354 mm
Chiều rộng1733 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1994 mm
Chiều cao1529 mm
Chiều dài cơ sở2635 mm
Khoảng nhô trước825 mm
Khoảng nhô sau894 mm
Khoảng sáng gầm xe145 mm
Chiều rộng cơ sở trước1496 mm
Chiều rộng cơ sở sau1486 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1081 kg
Trọng lượng toàn tải1600 kg
Cốp xeDung tích cốp xe510 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1257 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.4 L/100km
Khí thải
CO₂189 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG37 mpg
UK MPG44 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)575 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)800 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.