Skip to content
Renault Taliant 1.0 tce (90 Hp) - xem

Renault Taliant 1.0 tce • 90 HP

Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2021-nay
90 HP
Công suất
11.7 giây
0-100 km/h
179 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.7 giây
0-60 mph11.1 giây
Tốc độ tối đa179 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 4600-5000 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 2100-3750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính72.2 mm
Hành trình81.34 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống lái & Bánh xe
Lốp185/65 R15; 195/55 R16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4396 mm
Chiều rộng1848 mm
Rộng (gương)2007 mm
Chiều cao1501 mm
Chiều dài cơ sở2649 mm
Khoảng nhô trước819 mm
Khoảng nhô sau928 mm
Khoảng sáng gầm xe161 mm
Chiều rộng cơ sở trước1533 mm
Chiều rộng cơ sở sau1519 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1071 kg
Cốp xe628 L
Cốp tối đa1666 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.1 L/100km
Ngoài đô thị4.7 L/100km
Đường hỗn hợp5.6 L/100km
Khí thải
CO₂126 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG42 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.