
Renault Taliant 1.0 tce eco • 100 HP
Sedan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2021-nay
100 HP
Công suất
11.7 giây
0-100 km/h
181 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng / LPG
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng / LPG
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h11.7 giây
0-60 mph11.1 giây
Tốc độ tối đa181 km/h
Hệ truyền động
Công suất100 HP tại 4600-5000 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 2000-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh72.2 mm
Hành trìnhHành trình piston81.34 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp185/65 R15; 195/55 R16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4396 mm
Chiều rộng1848 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2007 mm
Chiều cao1501 mm
Chiều dài cơ sở2649 mm
Khoảng nhô trước819 mm
Khoảng nhô sau928 mm
Khoảng sáng gầm xe161 mm
Chiều rộng cơ sở trước1533 mm
Chiều rộng cơ sở sau1519 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1127 kg
Cốp xeDung tích cốp xe628 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1666 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.1 L/100km
Ngoài đô thị6.6 L/100km
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
CO₂117 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.