Skip to content
Renault Talisman 1.3 TCe (160 Hp) 4CONTROL EDC FAP - xem

Renault Talisman 1.3 TCe • 160 HP • 4CONTROL EDC FAP

Sedan7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2015-2020
160 HP
Công suất
9.1 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.1 giây
0-60 mph8.6 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất160 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh1332 cc
Mã động cơH5H
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 296 mm
Phanh sauĐĩa, 290 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
Lốp245/45 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4849 mm
Chiều rộng1868 mm
Rộng (gương)2081 mm
Rộng (gập)1890 mm
Chiều cao1463 mm
Chiều dài cơ sở2809 mm
Khoảng nhô trước959 mm
Khoảng nhô sau1081 mm
Khoảng sáng gầm xe145 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1464 kg
Trọng lượng toàn tải2016 kg
Cốp xe608 L
Cốp tối đa1022 L
Tải nóc88 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP5.6 L/100km
Đường hỗn hợp5.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP128 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG42 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)735 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.