Skip to content
Renault Talisman 1.6 Energy dCi (130 Hp) - xem

Renault Talisman 1.6 Energy dCi • 130 HP

Sedan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2015-2020
130 HP
Công suất
10.4 giây
0-100 km/h
205 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.4 giây
0-60 mph9.9 giây
Tốc độ tối đa205 km/h

Hệ truyền động

Công suất130 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơR9M
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.7:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính80 mm
Hành trình79.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.2 L
DT nước mát6.5 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp215/60 R16 95H; 225/55 R17 101W; 245/45 R18 100W; 245/40 R19 98Y
Mâm xe16"; 17"; 18"; 19"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4849 mm
Chiều rộng1868 mm
Rộng (gương)2081 mm
Rộng (gập)1890 mm
Chiều cao1463 mm
Chiều dài cơ sở2808 mm
Khoảng sáng gầm xe145 mm
Chiều rộng cơ sở trước1614 mm
Chiều rộng cơ sở sau1609 mm
Hệ số cản gió0.27 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1430 kg
Trọng lượng toàn tải2030 kg
Cốp xe608 L
Cốp tối đa1022 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.5 L/100km
Ngoài đô thị3.5 L/100km
Đường hỗn hợp3.9 L/100km
Khí thải
CO₂102 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu51 L
US MPG60 mpg
UK MPG72 mpg
km/lít26 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1850 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.