Skip to content
Renault Talisman 1.3 TCe (160 Hp) 4CONTROL EDC FAP - xem

Renault Talisman 1.3 TCe • 160 HP • 4CONTROL EDC FAP

Sedan7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-nay
160 HP
Công suất
8.9 giây
0-100 km/h
210 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.9 giây
0-60 mph8.5 giây
Tốc độ tối đa210 km/h

Hệ truyền động

Công suất160 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn270 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1332 cc
Mã động cơH5H
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu5.5 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 296x26 mm
Phanh sauĐĩa, 290x11 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
Lốp225/55 R17 97W; 245/45 R18 100W; 245/40 R19 98Y
Mâm xe17"; 18"; 19"
HT hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4848 mm
Rộng (gương)1869 mm
Chiều cao1463 mm
Chiều dài cơ sở2808 mm
Chiều rộng cơ sở trước1614 mm
Chiều rộng cơ sở sau1609 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1469 kg
Trọng lượng toàn tải2016 kg
Cốp xe608 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP7.1 L/100km
Đường hỗn hợp7.1 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP160 g/km
TC khí thảiEuro 6D Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu47 L
US MPG33 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)735 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.