Skip to content
Renault Talisman 2.0 Blue dCi (160 Hp) EDC - xem

Renault Talisman 2.0 Blue dCi • 160 HP • EDC

Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-nay
160 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
216 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa216 km/h

Hệ truyền động

Công suất160 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn360 Nm tại 1500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơM9R
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7.6 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 320x28 mm
Phanh sauĐĩa, 290x11 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/55 R17 97W; 245/45 R18 100W; 245/40 R19 98Y
Mâm xe17"; 18"; 19"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4848 mm
Rộng (gương)1869 mm
Chiều cao1463 mm
Chiều dài cơ sở2808 mm
Chiều rộng cơ sở trước1614 mm
Chiều rộng cơ sở sau1609 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1595 kg
Trọng lượng toàn tải2197 kg
Cốp xe608 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTP5.6 L/100km
Đường hỗn hợp5.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTP146 g/km
TC khí thảiEuro 6D Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu51 L
US MPG42 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.