
Renault Talisman 2.0 Blue dCi • 200 HP • EDC
Sedan6 cấp tự độngDẫn động cầu trước2020-nay
200 HP
Công suất
8.8 giây
0-100 km/h
230 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h8.8 giây
0-60 mph8.4 giây
Tốc độ tối đa230 km/h
Hệ truyền động
Công suất200 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1997 cc
Mã động cơM9R
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7.6 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 320x28 mm
Phanh sauĐĩa, 290x11 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp225/55 R17 97W; 245/45 R18 100W; 245/40 R19 98Y
Mâm xe17"; 18"; 19"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4848 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1869 mm
Chiều cao1463 mm
Chiều dài cơ sở2808 mm
Chiều rộng cơ sở trước1614 mm
Chiều rộng cơ sở sau1609 mm
Đường kính quay vòng11.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1595 kg
Trọng lượng toàn tải2197 kg
Cốp xeDung tích cốp xe608 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.6 L/100km
Đường hỗn hợp5.6 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)146 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6D Temp
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu51 L
US MPG42 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Thông số bổ sung
Tải kéo (ko phanh)Tải kéo (không phanh)750 kg
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)1800 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.