
Renault Trafic 2.0 dCi • 90 HP • L2H 1
Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2006-2014
90 HP
Công suất
19 giây
0-100 km/h
150 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa4
Chỗ ngồi9
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h19 giây
0-60 mph18.1 giây
Tốc độ tối đa150 km/h
Hệ truyền động
Công suất90 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn260 Nm tại 1600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1995 cc
Mã động cơM9R
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén13.1:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh84 mm
Hành trìnhHành trình piston90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp205/65 R16
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5182 mm
Chiều rộng1904 mm
Chiều cao1944 mm
Chiều dài cơ sở3498 mm
Chiều rộng cơ sở trước1615 mm
Chiều rộng cơ sở sau1630 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1785 kg
Cốp xeDung tích cốp xe2150 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị9.8 L/100km
Ngoài đô thị7 L/100km
Đường hỗn hợp7.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu90 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.