Skip to content
Renault Twingo 1.2i 16V (75 Hp) Automatic - xem

Renault Twingo 1.2i 16V • 75 HP • Automatic

Hatchback5 cấp tự độngDẫn động cầu trước1993-2008
75 HP
Công suất
13.3 giây
0-100 km/h
168 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.3 giây
0-60 mph12.6 giây
Tốc độ tối đa168 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn105 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1149 cc
Mã động cơD4F
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính69 mm
Hành trình76.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mát5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp155/65 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3430 mm
Chiều rộng1630 mm
Chiều cao1420 mm
Chiều dài cơ sở2350 mm
Chiều rộng cơ sở trước1415 mm
Chiều rộng cơ sở sau1375 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải850 kg
Trọng lượng toàn tải1260 kg
Cốp xe170 L
Cốp tối đa1095 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.6 L/100km
Ngoài đô thị4.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.