
Renault Twingo 1.5 dCi • 64 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2007-2011
64 HP
Công suất
14.9 giây
0-100 km/h
164 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.9 giây
0-60 mph14.2 giây
Tốc độ tối đa164 km/h
Hệ truyền động
Công suất64 HP tại 3750 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 1900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơK9K
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén18.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh76 mm
Hành trìnhHành trình piston80.5 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.7 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp165/65 R14; 175/65 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3602 mm
Chiều rộng1665 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2367 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1055 kg
Trọng lượng toàn tải1420 kg
Cốp xeDung tích cốp xe230 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa959 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.2 L/100km
Ngoài đô thị3.8 L/100km
Đường hỗn hợp4.3 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG55 mpg
UK MPG66 mpg
km/lít23 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.