Skip to content
Renault Twingo 1.2 LEV 16V (75 Hp) - xem

Renault Twingo 1.2 LEV 16V • 75 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2011-2014
75 HP
Công suất
12.3 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.3 giây
0-60 mph11.7 giây
Tốc độ tối đa170 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn107 Nm tại 4250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1149 cc
Mã động cơD4F
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.8:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính69 mm
Hành trình76.8 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mát5.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauMcPherson
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp175/65 R14
Mâm xe5.5J x 14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3687 mm
Chiều rộng1654 mm
Chiều cao1470 mm
Chiều dài cơ sở2367 mm
Chiều rộng cơ sở trước1414 mm
Chiều rộng cơ sở sau1400 mm
Đường kính quay vòng10.95 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải950 kg
Trọng lượng toàn tải1365 kg
Cốp xe230 L
Cốp tối đa959 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị6.7 L/100km
Ngoài đô thị4.2 L/100km
Đường hỗn hợp5.1 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG46 mpg
UK MPG55 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.