Skip to content
Renault Twingo 0.9 TCe (90 Hp) - xem

Renault Twingo 0.9 TCe • 90 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu sau2014-2018
90 HP
Công suất
10.8 giây
0-100 km/h
165 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.8 giây
0-60 mph10.3 giây
Tốc độ tối đa165 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn135 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh898 cc
Mã động cơH4B
Bố trí động cơSau, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát12 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp165/65 R15; 185/60 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3595 mm
Chiều rộng1647 mm
Chiều cao1557 mm
Chiều dài cơ sở2492 mm
Chiều rộng cơ sở trước1428 mm
Chiều rộng cơ sở sau1424 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1018 kg
Trọng lượng toàn tải1382 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.9 L/100km
Ngoài đô thị3.9 L/100km
Đường hỗn hợp4.3 L/100km
Khí thải
CO₂99 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG55 mpg
UK MPG66 mpg
km/lít23 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.