
Renault Twingo 1.0 SCe • 70 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu sau2014-2018
70 HP
Công suất
14.5 giây
0-100 km/h
151 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.5 giây
0-60 mph13.8 giây
Tốc độ tối đa151 km/h
Hệ truyền động
Công suất70 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn91 Nm tại 2850 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh999 cc
Mã động cơH4D
Bố trí động cơSau, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.7 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.2 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp165/65 R15; 185/60 R15
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3595 mm
Chiều rộng1647 mm
Chiều cao1557 mm
Chiều dài cơ sở2492 mm
Chiều rộng cơ sở trước1428 mm
Chiều rộng cơ sở sau1424 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải939 kg
Trọng lượng toàn tải1359 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị5.6 L/100km
Ngoài đô thị3.9 L/100km
Đường hỗn hợp4.5 L/100km
Khí thải
CO₂105 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG52 mpg
UK MPG63 mpg
km/lít22 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.