
Renault Twingo GT 0.9 TCe • 110 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu sau2014-2018
110 HP
Công suất
9.6 giây
0-100 km/h
182 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.6 giây
0-60 mph9.1 giây
Tốc độ tối đa182 km/h
Hệ truyền động
Công suất110 HP tại 5750 vòng/phút
Mô-men xoắn170 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh898 cc
Mã động cơH4Bt
Bố trí động cơSau, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh72.2 mm
Hành trìnhHành trình piston73.1 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp185/45 R17 78H; 205/40 R17 80H
Mâm xe6Jx17 ET38; 7J x 17 ET37
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3595 mm
Chiều rộng1646 mm
Chiều cao1554 mm
Chiều dài cơ sở2492 mm
Khoảng nhô trước630 mm
Khoảng nhô sau473 mm
Khoảng sáng gầm xe153 mm
Chiều rộng cơ sở trước1452 mm
Chiều rộng cơ sở sau1425 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1001 kg
Trọng lượng toàn tải1384 kg
Cốp xeDung tích cốp xe188 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa980 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.2 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Đường hỗn hợp5.7 L/100km
Khí thải
CO₂128 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG41 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.