
Renault Twingo 0.9 TCe • 92 HP • EDC
Hatchback6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2019-2024
92 HP
Công suất
12.1 giây
0-100 km/h
165 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h12.1 giây
0-60 mph11.5 giây
Tốc độ tối đa165 km/h
Hệ truyền động
Công suất92 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn135 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh898 cc
Mã động cơH4B 453
Bố trí động cơSau, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh72.2 mm
Hành trìnhHành trình piston73.1 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mátDung tích nước làm mát12 L
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống điện
DL pinDung lượng pin22 kWh
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauSuspension De-Dion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 258x22 mm
Phanh sauTang trống, 229 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 165/65 R15; 185/50 R16, Lốp sau: 185/60 R15; 205/45 R16
Mâm xeMâm trước: 5J x 15; 6J x 16, Mâm sau: 5.5J x 15; 7J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3615 mm
Chiều rộng1646 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)1875 mm
Chiều cao1541 mm
Chiều dài cơ sở2492 mm
Khoảng nhô trước629 mm
Khoảng nhô sau494 mm
Khoảng sáng gầm xe170 mm
Chiều rộng cơ sở trước1452 mm
Chiều rộng cơ sở sau1425 mm
Đường kính quay vòng8.75 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải968 kg
Trọng lượng toàn tải1393 kg
Cốp xeDung tích cốp xe174 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa980 L
Tải nócTải trọng nóc tối đa60 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)5.7 L/100km
Đường hỗn hợp5.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)126-132 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)114 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6d-TEMP
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu35 L
US MPG41 mpg
UK MPG50 mpg
km/lít18 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.